sodium bicarbonate

/ˈsoʊdiəm baɪˈkɑrbənət/
Danh từ
  1. (hóa học) Muối của natri hydroxit và axit cacbonic, NaHCO₃.
    (chemistry) A salt of sodium hydroxide and carbonic acid, NaHCO₃.
🎬 Nghe “sodium bicarbonate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish